--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Indian millet chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
still
:
im, yên, tĩnh mịchto stand still đứng ima still lake mặt hồ yên lặngto be in still meditation trầm tư mặc tưởng
+
cà lăm
:
To stammertật cà lămto have a stammer, to speak with a stammer
+
squeal
:
tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the thé
+
jersey
:
áo nịt len (đan tay hoặc dệt kim)
+
shuttlecock
:
quả cầu lông